Sign In

Quản trị nợ xấu bước vào kỷ nguyên số

01:00 | 23/03/2026
Quản trị nợ xấu bước vào kỷ nguyên số
​Nợ xấu gia tăng khiến nhiều ngân hàng phải tăng mạnh trích lập dự phòng, tạo áp lực lớn lên hiệu quả kinh doanh. Trong bối cảnh đó, chuyển đổi số trong quản trị nợ đang trở thành hướng đi được nhiều tổ chức tín dụng lựa chọn nhằm kiểm soát rủi ro ngay từ đầu vòng đời khoản vay.

Áp lực nợ xấu và bài toán quản trị

Theo số liệu chính thức, tỷ lệ nợ xấu nội bảng của hệ thống ngân hàng Việt Nam có xu hướng tăng nhanh từ năm 2022-2023 rồi dần ổn định trở lại vào cuối 2024 – 2025 nhưng đang duy trì ở mức cao. Cụ thể, tỷ lệ nợ xấu nội bảng được Ngân hàng Nhà nước (NHNN) công bố cuối năm 2021 là 1,9% (so với 1,69% cuối 2020). Theo báo cáo của IMF trích dẫn số liệu NHNN, tỷ lệ này lên khoảng 2,3% vào năm 2022 và đạt đỉnh 5,9% vào tháng 9/2023 trước khi giảm nhẹ còn 5,3% vào tháng 3/2025.



Để giảm tình hình nợ xấu, một trong những giải pháp các tổ chức tín dụng (TCTD) thường sử dụng để ứng phó với nợ xấu là trích lập dự phòng lớn. Đơn cử, năm 2025 Sacombank chủ động trích thêm 11.300 tỷ đồng (gấp đôi năm trước) để tăng "bộ đệm" rủi ro. Tương tự, ACB trích lập khoảng 3.300 tỷ đồng trong 2025, cao gấp đôi năm 2024, theo quy định mới tại Nghị định 86/2024/NĐ-CP bắt buộc trích dự phòng để xử lý rủi ro thay vì giãn lại. Những ngân hàng nhỏ cũng quyết tâm giãn lợi nhuận ngắn hạn để có dự phòng dày hơn: Eximbank tăng 57,5% trích lập lên 1.526 tỷ đồng (2025) nhằm đảm bảo minh bạch tài sản.

Tuy nhiên điều đó lại làm chi phí tín dụng tăng và giảm lợi nhuận. Không những vậy, nợ xấu gia tăng còn làm dày rủi ro tín dụng của các TCTD, gây áp lực lên vốn chủ sở hữu và khả năng thanh khoản.

Có thể thấy, xử lý nợ xấu đang là áp lực nặng nề của ngành ngân hàng và là cuộc chạy đua giữa các ngân hàng với nhau.

Xu hướng số quản trị nợ trong ngân hàng

Thực tế tại nhiều TCTD, hoạt động thu hồi nợ vẫn đang được triển khai chủ yếu theo phương thức thủ công, dựa vào kinh nghiệm cá nhân của cán bộ xử lý nợ và các quy trình rời rạc giữa các bộ phận. Cách tiếp cận này tiềm ẩn không ít rủi ro pháp lý. Những trao đổi qua điện thoại, email hay gặp trực tiếp nếu không được lưu vết và kiểm soát có thể dẫn tới tranh chấp về nội dung cam kết, thậm chí gây ra các khiếu nại liên quan đến quy trình thu hồi nợ.

Không chỉ vậy, thu hồi nợ theo phương thức thủ công còn kéo theo chi phí vận hành lớn. Việc xử lý hồ sơ rời rạc, thiếu tự động hóa khiến tổ chức phải dành nhiều nguồn lực nhân sự cho các công việc lặp lại như tổng hợp thông tin khoản vay, cập nhật tình trạng hồ sơ hay theo dõi cam kết trả nợ của khách hàng. Khi quy mô danh mục tín dụng ngày càng mở rộng, mô hình này khó đảm bảo hiệu quả kinh tế, đồng thời làm giảm khả năng phân tích dữ liệu để đưa ra các phương án xử lý nợ tối ưu.


Trong bối cảnh đó, chuyển đổi số trong hoạt động thu hồi nợ đang trở thành xu hướng tất yếu đối với các tổ chức tín dụng. Thay vì xử lý rời rạc và phụ thuộc vào thao tác thủ công, các ngân hàng và công ty tài chính công nghệ (Fintech) ngày càng hướng tới việc xây dựng các nền tảng quản trị tập trung giúp dữ liệu khoản vay, tình trạng khách hàng và tiến độ xử lý hồ sơ được tích hợp và theo dõi theo thời gian thực.

Ngoài việc số hóa các quy trình quản lý nợ hiện hữu của ngân hàng, một số giải pháp còn đưa ra góc tiếp cận mới trong quản lý nợ. Đơn cử, mô hình vòng đời tín dụng được xây dựng trong giải pháp Debt Collection được sử dụng tại một số ngân hàng thương mại cổ phần, một khoản vay không chỉ dừng ở thẩm định và giải ngân, mà là chuỗi quy trình khép kín gồm: đánh giá khách hàng – cấp hạn mức – kiểm soát giải ngân – quản lý tài sản đảm bảo – giám sát sau vay – quản lý thu hồi nợ (bao gồm: thu hồi nợ đúng hạn và theo dõi, xử lý nợ có vấn đề) - tất toán khoản vay – tái cấp hạn mức (nếu có).

​​
Giao diện một tính năng của Debt Collection

"Khi toàn bộ vòng đời khoản vay được theo dõi như một chu trình khép kín, dữ liệu về khách hàng, tài sản đảm bảo, lịch sử trả nợ hay biến động tài chính đều được cập nhật liên tục, tạo nền tảng để phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường", đại diện TNTech, đơn vị phát triển Debt Collection chia sẻ.

Đồng thời, việc liên kết chặt chẽ giữa các khâu từ cấp tín dụng đến giám sát sau vay và xử lý nợ cũng giúp chuẩn hóa quy trình, giảm phụ thuộc vào xử lý thủ công, nâng cao khả năng kiểm soát rủi ro và tối ưu hiệu quả sử dụng vốn.

Ở góc độ quản trị, mô hình vòng đời tín dụng còn giúp lãnh đạo có cái nhìn toàn diện về chất lượng danh mục cho vay, từ đó đưa ra các quyết định điều chỉnh chính sách tín dụng, phân bổ nguồn lực thu hồi nợ hoặc tái cơ cấu khoản vay một cách kịp thời và hiệu quả.

Thực tế cho thấy, quản trị nợ hiệu quả không chỉ giúp giảm tỷ lệ nợ xấu mà còn cải thiện khả năng phân bổ vốn và nâng cao chất lượng danh mục tín dụng. Khi các công cụ công nghệ cho phép giám sát dữ liệu theo thời gian thực và tự động hóa quy trình xử lý, việc thu hồi nợ dần chuyển từ phản ứng thụ động sang quản trị chủ động. Đây cũng được xem là một trong những bước đi quan trọng giúp ngành ngân hàng thích ứng với giai đoạn tín dụng mới, nơi quản trị rủi ro trở thành yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh.




Tag bài viết:
Chia sẻ ngay
TIN TỨC LIÊN QUAN
Vệ sinh công nghiệp - Điểm chạm góp phần tạo nên trải nghiệm tòa nhà

10:00 | 25/08/2026

Một sảnh sạch, thang máy chỉn chu hay nhà vệ sinh luôn sẵn sàng có thể tạo nên những cảm nhận rất khác về một tòa nhà văn phòng hoặc chung cư. Đằng sau những trải nghiệm tưởng như nhỏ ấy là cả hệ thống tiêu chuẩn, nhân lực và quy trình được tổ chức để duy trì chất lượng vận hành mỗi ngày.

Cảnh quan góp phần định hình chất lượng sống tại khu đô thị

09:00 | 18/08/2026

Không chỉ tạo nên diện mạo cho dự án, cảnh quan xanh còn ảnh hưởng đến trải nghiệm sống, mức độ gắn kết của cư dân và giá trị bất động sản theo thời gian. Điều này khiến công tác quản lý cảnh quan ngày càng trở thành một phần quan trọng trong vận hành khu đô thị.

Quản lý vận hành KCN là đòn bẩy gia tăng giá trị bất động sản

09:00 | 13/08/2026

Trước đây, bất động sản công nghiệp được định giá chủ yếu dựa trên quỹ đất, vị trí và hạ tầng. Tuy nhiên hiện nay, ngày càng nhiều nhà đầu tư lựa chọn Khu công nghiệp (KCN) dựa trên tiêu chí quản lý vận hành, đây được coi là đòn bẩy thúc đẩy giá trị bất động sản tăng trưởng bền vững.

KCN tiết kiệm hàng chục tỷ đồng mỗi năm nhờ vận hành thông minh

09:00 | 12/08/2026

Khả năng vận hành thông minh, kiểm soát chi phí và duy trì hạ tầng ổn định đang trở thành yếu tố giúp gia tăng sức cạnh tranh. Minh chứng là một khu công nghiệp (KCN) đã tiết kiệm 18% chi phí vận hành và xử lý sự cố nhanh hơn 30% sau khi ứng dụng nền tảng số.

Chuẩn hóa vận hành - chìa khóa nâng chất lượng dịch vụ

11:00 | 04/08/2026

Trong ngành dịch vụ, chất lượng không đến từ những khoảnh khắc xuất sắc mà từ khả năng duy trì trải nghiệm đồng nhất mỗi ngày. Đằng sau đó là hệ thống tiêu chuẩn, quy trình và dữ liệu được xây dựng bài bản, tạo nền tảng cho năng lực vận hành và lợi thế cạnh tranh bền vững.

Xem thêm